--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rau câu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rau câu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rau câu
+
Gracilaria
Lượt xem: 629
Từ vừa tra
+
rau câu
:
Gracilaria
+
bánh xèo
:
Rice pancake folded in half (and filled with a shrimp, meat and soya bean sprouts)
+
phập
:
DeeplyChém phập vào cây chuốiTo give a deep slash into a bababa stemPhầm phập (láy, ý tăng)Forcefully and deeply
+
khăn
:
towelkhăn tayhandkerchiefkhăn tắmbath towel
+
sơ mi
:
shirt